Từ điển Anh Việt
"hired man"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hired man
hired man /'haiədmæn/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hầu
Xem thêm:
hired hand
,
hand
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hired man
Từ điển WordNet
n.
a hired laborer on a farm or ranch;
hired hand
,
hand
the hired hand fixed the railing
a ranch hand